chinese celery

chinese celery

A bunch of fresh chinese celery with long, thin stalks and delicate leafy tops lies on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cần tây Trung Quốc: "chinese celery" một loại rau thân dài, giòn màu xanh nhạt, tương tự như cần tây thông thường nhưng thân nhỏ hơn hương vị đậm đà hơn. Loại rau này thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á, đặc biệt trong các món xào, súp hoặc làm gia vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought some chinese celery at the market to add to my stir-fry. (Tôi đã mua một ít cần tây Trung Quốcchợ để thêm vào món xào của mình.)
    • The chinese celery has a stronger flavor than regular celery. (Cần tây Trung Quốc hương vị đậm đà hơn cần tây thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use chinese celery in cooking": sử dụng cần tây Trung Quốc trong nấu ăn.

    • Chefs often use chinese celery to enhance the aroma of soups. (Các đầu bếp thường dùng cần tây Trung Quốc để tăng hương thơm cho các món súp.)
  • "chinese celery as a garnish": cần tây Trung Quốc dùng để trang trí.

    • The dish was topped with fresh chinese celery leaves for a vibrant look. (Món ăn được phủ lên trên bằng cần tây Trung Quốc tươi để có vẻ ngoài sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Celery (n): cần tây thông thường (thân to hơn, vị nhẹ hơn).

    • Regular celery is often eaten raw with dips. (Cần tây thông thường thường được ăn sống với nước chấm.)
  • Chinese parsley (n): rau mùi tàu (ngò ), một loại rau thơm khác trong ẩm thực châu Á.

    • Chinese parsley is also known as cilantro. (Rau mùi tàu còn được gọi là ngò .)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf celery: cần tây (một tên gọi khác của cần tây Trung Quốc, nhấn mạnh phần được sử dụng nhiều).
  • Chinese leaf celery: cần tây Trung Quốc (tên gọi chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "chinese celery" một danh từ cụ thể, không động từ hoặc cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "chinese celery".